拼
庭审
HSK6n 0 · Lv.1
tínɡshěn
phiên tòa; toà án thẩm vấn; toà án điều tra
漢越 đình thẩm
例句
Câu ví dụ免费例句
这个案件将在下周庭审。
zhège ànjiàn jiāng zài xià zhōu tíngshěn.
≈HSK6
Vụ án này sẽ ra tòa vào tuần tới.
This case will be heard in court next week.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分