WinHSK

庭院

HSK4n
0 · Lv.1
tínɡyuàn

sân; sân nhà; sân vườn; khuôn viên

漢越 đình viện

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50