WinHSK

庭院

HSK4n
0 · Lv.1
tínɡyuàn

sân; sân nhà; sân vườn; khuôn viên

漢越 đình viện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正房前的院子,泛指院子
义项 nHSK4

sân; sân nhà; sân vườn; khuôn viên

正房前的院子,泛指院子

免费例句

这个庭院的布局很美。

Zhège tíngyuàn de bùjú hěn měi.

HSK5

Bố cục của sân vườn này rất đẹp.

The layout of this courtyard is very beautiful.

那家的庭院很开阔宽敞。

nà jiā de tíngyuàn hěn kāikuò kuānchǎng.

HSK5

Cái sân của nhà đó rất rộng rãi.

That family's courtyard is very open and spacious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50