WinHSK

庶民

HSK1n
0 · Lv.1
shùmín

thứ dân

common people; the multitude; man in the street; plebeian

漢越 thứ dân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 百姓
义项 nHSK1

thứ dân

百姓

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan