WinHSK

康复

HSK6v
0 · Lv.1
kāngfù

lành; khôi phục; hồi phục; phục hồi; bình phục; khoẻ lại; khỏi bệnh

漢越 khang phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恢复健康
义项 vHSK6

lành; khôi phục; hồi phục; phục hồi; bình phục; khoẻ lại; khỏi bệnh

恢复健康

免费例句

医生祝她早日康复。

Yīshēng zhù tā zǎorì kāngfù.

HSK4

Bác sĩ chúc cô ấy sớm bình phục.

The doctor wished her a speedy recovery.

医生说她需要时间才能康复。

Yīshēng shuō tā xūyào shíjiān cáinéng kāngfù.

HSK5

Bác sĩ nói cô ấy cần thời gian để hồi phục.

The doctor said she needs time to recover.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50