拼
康熙
HSK7-9n 0 · Lv.1
kāngxī
Khang Hi (niên hiệu vua Thánh Tổ nhà Thanh, Trung Quốc, công nguyên 1662-1722)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清圣祖 (爱新觉罗玄烨) 年号 (公元1662-1722)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Khang Hi (niên hiệu vua Thánh Tổ nhà Thanh, Trung Quốc, công nguyên 1662-1722)
清圣祖 (爱新觉罗玄烨) 年号 (公元1662-1722)
免费例句
清朝康熙年间,一户姓张的人家和一户姓吴的人家相邻。
≈HSK5
少年康熙曾得过一场怪病,全身红疹,奇痒无比,宫中御医束手无策。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分