WinHSK

廓张

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuòzhāng

mở rộng; bành trướng; lan rộng; khuếch trương; trãi ra; nở; phồng; dãn; to lên

expand; enlarge; extend; spread 名声 廓张 one's reputation is growing

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan