拼
廓清
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuòqīng
trong vắt; sáng sủa; tinh khiết
sweep away; clear away; remove 廓清 障碍 clear away/remove obstacles 廓清 积弊 sweep away outstanding abuses 廓清 腐败行为 sweep away corrupt practices
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分