拼
延续
HSK6v 0 · Lv.1
yánxù
tiếp tục; duy trì; kéo dài
漢越 diên tục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照原来样子继续下去;延长下去
等级
义项 ①v≈HSK6
tiếp tục; duy trì; kéo dài
照原来样子继续下去;延长下去
免费例句
他们的友谊已经持续了十年。
Tāmen de yǒuyì yǐjīng chíxù le shí nián.
≈HSK5
Tình bạn của họ đã kéo dài mười năm.
Their friendship has lasted for ten years.
这个传统一直延续到今天。
Zhège chuántǒng yīzhí yánxù dào jīntiān.
≈HSK6
Truyền thống này vẫn được duy trì cho đến ngày nay.
This tradition has continued to this day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分