拼
延长
HSK5v 0 · Lv.1
yáncháng
kéo dài; mở rộng; gia hạn
漢越 diên trường
例句
Câu ví dụ免费例句
公司决定延长合同期限。
Gōngsī juédìng yáncháng hétóng qīxiàn.
≈HSK4
Công ty quyết định kéo dài thời hạn hợp đồng.
The company decided to extend the contract period.
她希望能延长假期。
Tā xīwàng néng yáncháng jiàqī.
≈HSK5
Cô ấy mong muốn có thể kéo dài kỳ nghỉ.
She hopes to extend her vacation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分