WinHSK

延髓

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánsuǐ

diên tuỷ (một bộ phận của não sau, phần trên nối với cầu não, phần dưới nối với tuỷ sống. Diên tuỷ là đầu mối của dây thần kinh lưỡi yết hầu, thần kinh mê tẩu, thần kinh dưới lưỡi.... Trong diên tuỷ có trung khu tuần hoàn và hô hấp, chủ quản hô hấp, tuần hoàn máu và tiết nước bọt...)

medulla oblongata [ 相关词条 ] 延髓型脊髓灰质炎 [名] [医学] bulbar poliomyelitis 延髓性麻痹 [名] [医学] bulbar paralysis 延髓炎 [名] [医学] bulbar myelitis 延髓中枢 [名] medullary centre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 后脑的一部分,上接脑桥,下接脊髓舌咽神经、迷走神经、舌下神经等都 由延髓发出延髓中有呼吸、循环等中枢,主管呼吸、血液循环、唾液分泌等
义项 nHSK7-9

diên tuỷ (một bộ phận của não sau, phần trên nối với cầu não, phần dưới nối với tuỷ sống. Diên tuỷ là đầu mối của dây thần kinh lưỡi yết hầu, thần kinh mê tẩu, thần kinh dưới lưỡi.... Trong diên tuỷ có trung khu tuần hoàn và hô hấp, chủ quản hô hấp, tuần hoàn máu và tiết nước bọt...)

后脑的一部分,上接脑桥,下接脊髓舌咽神经、迷走神经、舌下神经等都 由延髓发出延髓中有呼吸、循环等中枢,主管呼吸、血液循环、唾液分泌等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan