拼
建党
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàndǎng
thành lập đảng
build up the Party
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创建或建立政党的过程。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thành lập đảng
创建或建立政党的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành lập đảng
build up the Party
thành lập đảng
创建或建立政党的过程。