WinHSK

建康

HSK4n
0 · Lv.1
jiànkāng

Kiến Khang (tên cũ của Nam Kinh, đặc biệt trong các triều đại phương Nam)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建康(南京古称)
义项 nHSK4

Kiến Khang (tên cũ của Nam Kinh, đặc biệt trong các triều đại phương Nam)

建康(南京古称)

免费例句

我们去建康旅游吧。

Wǒmen qù Jiànkāng lǚyóu ba.

HSK4

Chúng ta đi du lịch Kiến Khang nhé.

Let's go travel to Jiankang.

建康有很多历史遗迹。

Jiànkāng yǒu hěnduō lìshǐ yíjì.

HSK6

Kiến Khang có nhiều di tích lịch sử.

Jiankang has many historical relics.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan