WinHSK

建造

HSK5v
0 · Lv.1
jiànzào

xây dựng; kiến tạo; làm ra; lập nên; làm nên; dựng nên

漢越 kiến tạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建筑;制造(大型设备)
义项 vHSK5

xây dựng; kiến tạo; làm ra; lập nên; làm nên; dựng nên

建筑;制造(大型设备)

免费例句

他们正在建造一座钢桥。

Tāmen zhèngzài jiànzào yī zuò gāng qiáo.

HSK4

Họ đang xây dựng một cây cầu thép.

They are building a steel bridge.

这项工作需要人工建造。

Zhè xiàng gōngzuò xūyào réngōng jiànzào.

HSK4

Công việc này cần phải xây dựng bằng sức người.

This work requires manual construction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50