拼
开卷
HSK5v 0 · Lv.1
kāijuàn
mở sách; đọc sách
open-book exam [ 相关词条 ] 开卷考试 [名] open-book examination 开卷有益 reading is rewarding; reading enriches the mind
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên卷juǎn多音HSK6cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分