返回查词 春卷chūn juǎnHSK5nem rán; chả giò chiên; gỏi cuốn; nem cuốn内卷nèi juànHSK5cạnh tranh卷子juànziHSK7-9bài thi; bài làm胶卷jiāo juǎnHSK6cuộn phim; phim nhựa; phim chụp hình席卷xíjuǎnHSK5cuốn chiếu; cuốn gói; cuộn sạch (vét tất cả đồ đạc)卷尺juàn chǐHSK5thước cuộn; thước hộp; thước cuốn卷曲juǎn qūHSK5cong; xoăn; vẹo vọ; uốn lượn; quanh co; không thẳng; ngoằn ngoèo卷烟juǎnyānHSK5thuốc lá粉卷fěn juànHSK6bánh cuốn花卷huā juǎnHSK5bánh bột mì; bánh mì hấp (cuộn tròn hấp chính)
读音
卷
juǎn
ㄐㄩㄢˇHSK6单字多音
cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo
roll; coil; reel; spool 参见:juàn
漢越 quyển
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把东西弯转裹成圆筒形; 一种大的力量把东西撮起或裹住
- 一种大的力量把东西撮起或裹住
- 陷入
- 弯转成的圆筒形的东西
- (卷儿) 量词,用于成卷儿的东西
- 弯曲的
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê
把东西弯转裹成圆筒形; 一种大的力量把东西撮起或裹住
他把纸卷了起来。
Tā bǎ zhǐ juǎn le qǐlái.
≈HSK4
Anh ta từ từ cuộn bức tranh lên.
He rolled up the paper.
她卷起袖子去洗碗。
Tā juǎn qǐ xiùzi qù xǐ wǎn.
≈HSK4
Cô ấy xắn tay áo lên và đi rửa bát.
She rolled up her sleeves to wash the dishes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK6
quét sạch; mang theo; cuốn theo
一种大的力量把东西撮起或裹住
义项 ③≈HSK6
xen vào; chen vào
陷入
义项 ④≈HSK6
vật có hình tròn cuộn lại
弯转成的圆筒形的东西
义项 ⑤≈HSK6
quyển; cuộn; gói
(卷儿) 量词,用于成卷儿的东西
义项 6≈HSK6
cong; xoăn; lượn sóng
弯曲的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️