WinHSK

开垦

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāikěn

vỡ hoang; khai khẩn; khai hoang

open up or reclaim wasteland; bring under cultivation 开垦 荒山 bring barren hills under cultivation 开垦 荒地 reclaim wasteland

漢越 khai khẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把荒地开辟成可以种植的土地
义项 vHSK7-9

vỡ hoang; khai khẩn; khai hoang

把荒地开辟成可以种植的土地

免费例句

他开垦了一块荒地。

Tā kāikěn le yī kuài huāngdì.

HSK6

Anh ấy đã khai hoang một mảnh đất hoang.

He reclaimed a piece of wasteland.

农民开垦了新的耕地。

Nóngmín kāikěn le xīn de gēngdì.

HSK6

Nông dân đã khai hoang đất canh tác mới.

The farmers reclaimed new farmland.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan