WinHSK

开埠

HSK1v
0 · Lv.1
kāi

mở các cảng hiệp ước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to open treaty ports
  2. to open up a port for trade
义项 vHSK1

mở các cảng hiệp ước

to open treaty ports

义项 vHSK1

mở ra một cảng cho thương mại

to open up a port for trade

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan