拼
开始
HSK2v, n 0 · Lv.1
kāishǐ
bắt đầu; khởi đầu
set about doing sth 开始
漢越 khai thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从头起,从某一点起
- 开始的阶段
等级
义项 ①v≈HSK2
bắt đầu; khởi đầu
从头起,从某一点起
免费例句
别说话,电影要开始了。
≈HSK2
忙什么,离开始还早呢。
máng shén me, lí kāi shǐ hái zǎo ne
≈HSK2
Vội gì, còn lâu mới diễn.
What's the hurry? It's still early before it starts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
lúc đầu; giai đoạn đầu
开始的阶段
免费例句
他从今年开始工作。
Tā cóng jīnnián kāishǐ gōngzuò.
≈HSK2
Anh ấy bắt đầu làm việc từ năm nay.
He started working this year.
故事的开头总是充满期待。
Gùshì de kāitóu zǒngshì chōngmǎn qīdài.
≈HSK3
Phần mở đầu của câu chuyện luôn đầy sự mong đợi.
The beginning of the story is always full of anticipation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分