WinHSK

开庭

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāitíng

mở phiên toà; khai mạc phiên toà; tổ chức buổi chầu thiết triều

漢越 khai đình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审判人员在法庭上对当事人及其他有关的人进行审问和询问
义项 vHSK7-9

mở phiên toà; khai mạc phiên toà; tổ chức buổi chầu thiết triều

审判人员在法庭上对当事人及其他有关的人进行审问和询问

免费例句

你8月接的那个案子,什么时候开庭?我正在等法院的通知,估计快了。

HSK5

开庭的时间定好了。

Kāitíng de shíjiān dìng hǎo le.

HSK6

Thời gian mở phiên tòa đã được ấn định.

The court session time has been set.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan