拼
开拓
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāituò
khai phá; mở rộng; phát triển; khai thác
developing; opening 开拓 巷道 development opening 开拓 矿区 developed field 开拓 进尺 tunnelling footage 开拓 工程 development engineering [ 相关词条 ] 开拓精神 [名] pioneering spirit 开拓型 [形] pioneering 开拓者 [名] pioneer; trail-blazer
漢越 khai thác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扩展;使开阔
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khai phá; mở rộng; phát triển; khai thác
扩展;使开阔
免费例句
他正在开拓新市场。
Tā zhèngzài kāituò xīn shìchǎng.
≈HSK6
Anh ấy đang mở rộng thị trường mới.
He is developing new markets.
开拓市场是我们的目标。
Kāituò shìchǎng shì wǒmen de mùbiāo.
≈HSK6
Mở rộng thị trường là mục tiêu của chúng ta.
Expanding the market is our goal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分