WinHSK

开水

HSK5n
0 · Lv.1
kāishuǐ

nước sôi

boiled water 白/冷/温 开水 plain/cold/warm boiled water 烧 开水 boil the kettle; boil water 倒一杯 开水 pour a cup of boiled water 打 开水 fetch boiled water

漢越 khai thủy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50