拼
开溜
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāiliū
rời đi trong tình trạng tàng hình
sneak away; slink off; make oneself scarce; take to one's heels 中途 开溜 sneak/slink off halfway
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên溜liū多音HSK7-9trượt; trượt xuống / lặn mất; biến mất; chuồn mất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分