返回查词 溜达liūdaHSK7-9tản bộ; dạo bộ; đi dạo; đi bách bộ溜走liū zǒuHSK7-9bỏ đi (lén lút)溜冰liū bīngHSK7-9trượt băng; trượt tuyết滑溜huá liūHSK7-9trơn nhẵn; trơn bóng; bóng láng; nhẵn bóng溜了liū leHSK7-9chuồn thôi; trốn thôi; Lén lút đi; Trốn thoát开溜kāi liūHSK7-9rời đi trong tình trạng tàng hình溜狗liū gǒuHSK7-9dắt chó đi dạo溜号liū hàoHSK7-9chuồn mất; lặn mất; chuồn溜子liū zǐHSK7-9máng; băng chuyền (trong hầm mỏ)哧溜chī liūHSK7-9(từ tượng thanh, tiếng ngã) oạch
读音
溜
liū
ㄌㄧㄡHSK7-9v单字多音
trượt; trượt xuống / lặn mất; biến mất; chuồn mất
漢越 lưu, lựu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 滑行; (往下) 滑
- 偷偷地走开
- 光滑;平滑
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
trượt; trượt xuống
滑行; (往下) 滑
朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。
≈HSK5
后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
lặn mất; biến mất; chuồn mất
偷偷地走开
义项 ③v≈HSK7-9
nhẵn; trơn
光滑;平滑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️