WinHSK

开端

HSK6n
0 · Lv.1
kāiduān

bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; bước đầu

open end 管子的 开端 the open end of a pipe

漢越 khai đoan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物开头的阶段或部分
义项 nHSK6

bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; bước đầu

事物开头的阶段或部分

免费例句

这是一个全新的开端。

Zhè shì yī gè quánxīn de kāiduān.

HSK4

Đây là một khởi đầu hoàn toàn mới.

This is a brand new beginning.

这是个充满希望的开端。

zhè shì gè chōngmǎn xīwàng de kāiduān.

HSK5

Đây là một khởi đầu đầy hứa hẹn.

This is a promising start.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan