WinHSK

开端

HSK6n
0 · Lv.1
kāiduān

bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; bước đầu

open end 管子的 开端 the open end of a pipe

漢越 khai đoan
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan