拼
开膛
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāitáng
mổ bụng (thường chỉ gia cầm, gia súc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剖开胸腔和腹腔 (多指 家禽,家畜的)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mổ bụng (thường chỉ gia cầm, gia súc)
剖开胸腔和腹腔 (多指 家禽,家畜的)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分