拼
开药
HSK2v 0 · Lv.1
kāiyào
kê thuốc; kê đơn thuốc
漢越 khai dược
例句
Câu ví dụ免费例句
医生给他们开药了。
Yīshēng gěi tāmen kāiyào le.
≈HSK4
Bác sĩ đã kê thuốc cho họ rồi.
The doctor prescribed them medicine.
昨天他给我开药了。
zuótiān tā gěi wǒ kāi yào le.
≈HSK4
Hôm qua anh ấy đã kê thuốc cho tôi rồi.
He prescribed me medicine yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分