拼
开锅
HSK5v 0 · Lv.1
kāiguō
sôi; sôi tim; sủi tăm (nước trong nồi nóng lên sủi bọt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 锅中液体煮沸
等级
义项 ①v≈HSK5
sôi; sôi tim; sủi tăm (nước trong nồi nóng lên sủi bọt)
锅中液体煮沸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分