拼
开锣
HSK1v 0 · Lv.1
kāiluó
bắt đầu (buổi biểu diễn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏曲开演
- 比喻某项活动开始 (多用于体育竞赛)
等级
义项 ①v≈HSK1
bắt đầu (buổi biểu diễn)
戏曲开演
免费例句
演出今晚八点开锣。
Yǎnchū jīn wǎn bā diǎn kāi luó.
≈HSK6
Buổi biểu diễn tối nay sẽ khai màn vào lúc tám giờ.
The performance starts at eight o'clock tonight.
义项 ②v≈HSK1
đánh cồng khai mạc; đánh trống bắt đầu (cuộc thi đấu thể thao)
比喻某项活动开始 (多用于体育竞赛)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分