拼
开锣
HSK1v 0 · Lv.1
kāiluó
bắt đầu (buổi biểu diễn)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
演出今晚八点开锣。
Yǎnchū jīn wǎn bā diǎn kāi luó.
≈HSK6
Buổi biểu diễn tối nay sẽ khai màn vào lúc tám giờ.
The performance starts at eight o'clock tonight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分