WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
开阔
HSK7-9
adj, v
0 · Lv.1
kāikuò
rộng; rộng rãi; bao la; rộng lớn
漢越 khai khoát
字解构
Phân tích chữ
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
阔
kuò
HSK6
rộng; mênh mông; man mác; viển vông; lâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
开阔地
kāi kuò dì
HSK7-9
gò đất (trong quân sự, lúc đánh nhau, trận địa không có cây cối để che chắn thì người ta thường dựa vào những gò đất để tránh đạn, ngắm súng)
心胸开阔
xīn xiōng kāi kuò
HSK7-9
có đầu óc rộng rãi
查词
复习
真题
工具
我的