拼
异国
HSK6n 0 · Lv.1
yìɡuó
nước khác; nước ngoài; ngoại quốc
foreign country/land 异国 他乡 alien/foreign land 异国 情调 exotic atmosphere/flavour; exoticism 异国 风俗 alien customs; customs of a foreign country 远适 异国 go to a faraway country 困居 异国 be left stranded in a foreign land 客死 异国 die in a foreign country/land 抵抗 异国 侵略 resist foreign invasion
漢越 dị quốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外国
等级
义项 ①n≈HSK6
nước khác; nước ngoài; ngoại quốc
外国
免费例句
这种香来自异国他乡。
Zhè zhǒng xiāng láizì yìguó tāxiāng.
≈HSK5
Hương liệu này đến từ nước ngoài.
This fragrance comes from a foreign land.
这是他首次生活在异国他乡。
Zhè shì tā shǒucì shēnghuó zài yìguótāxiāng.
≈HSK5
Đây là lần đầu tiên anh ấy sống nơi đất khách quê người.
This is his first time living in a foreign country.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分