拼
异国他乡
HSK6idioms 0 · Lv.1
yìguótāxiāng
đất khách quê người
漢越 dị quốc tha hương
字解构
Phân tích chữ异yìHSK6khác; khác nhau; không giống国guóHSK1nước他tāHSK1anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam)乡xiāngHSK4thôn quê; nông thôn; làng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分