WinHSK

异域

HSK6n
0 · Lv.1

nước ngoài

alien/strange land 异域 孤魂 lonely soul away from home

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

异域文化很吸引人。

Yìyù wénhuà hěn xīyǐn rén.

HSK6

Văn hóa nước ngoài rất hấp dẫn.

Foreign cultures are very attractive.

她在异国他乡独自打拼。

Tā zài yìguó tāxiāng dúzì dǎpīn.

HSK6

Cô ấy một mình phấn đấu ở nơi đất khách.

She is striving alone in a foreign land.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan