WinHSK

异常

HSK6adj, adv
0 · Lv.1
yìcháng

dị thường; khác thường

漢越 dị thường

例句

Câu ví dụ
免费例句

他今天的情绪异常。

Tā jīntiān de qíngxù yìcháng.

HSK5

Tâm trạng của anh ấy hôm nay khác thường.

His mood today is unusual.

她的健康状况异常。

Tā de jiànkāng zhuàngkuàng yìcháng.

HSK5

Tình trạng sức khỏe của cô ấy khác thường.

Her health condition is abnormal.

他对这个决定异常愤怒。

Tā duì zhège juédìng yìcháng fènnù.

HSK5

Anh ấy vô cùng tức giận với quyết định này.

He was extremely angry about this decision.

他的到来令她异常欢喜。

Tā de dàolái lìng tā yìcháng huānxǐ.

HSK5

Sự xuất hiện của anh ấy làm cô ấy rất vui.

His arrival made her extremely happy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。