WinHSK

异议

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìyì

không đồng ý; ý kiến khác; ý kiến trái chiều

漢越 dị nghị

例句

Câu ví dụ
免费例句

你不服就可以提出异议。

Nǐ bù fú jiù kě yǐ tí chū yì yì.

HSK5

Nếu bạn không phục, bạn có thể đưa ra ý kiến phản đối.

If you disagree, you can raise an objection.

他们对报告内容有异议。

Tāmen duì bàogào nèiróng yǒu yìyì.

HSK6

Họ có ý kiến khác về nội dung báo cáo.

They have objections to the content of the report.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50