拼
弃权
HSK7-9v 0 · Lv.1
qìquán
bỏ quyền; bỏ phiếu trắng (tuyển cử, biểu quyết, thi đấu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放弃权利 (用于选举、表决、比赛等)
- 弃权是指在投票或表决时不参与投票,或者放弃某种权利或利益。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bỏ quyền; bỏ phiếu trắng (tuyển cử, biểu quyết, thi đấu)
放弃权利 (用于选举、表决、比赛等)
义项 ②v≈HSK7-9
bỏ cuộc; bỏ phiếu; từ bỏ quyền lợi
弃权是指在投票或表决时不参与投票,或者放弃某种权利或利益。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分