拼
弄丢
HSK4v 0 · Lv.1
nòngdiū
làm mất; đánh mất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失去
等级
义项 ①v≈HSK4
làm mất; đánh mất
失去
免费例句
他把我的礼物弄丢了。
Tā bǎ wǒ de lǐwù nòng diū le.
≈HSK4
Anh ấy làm mất món quà của tôi rồi.
He lost my gift.
我把房子的钥匙弄丢了。
Wǒ bǎ fángzi de yàoshi nòng diū le.
≈HSK4
Tôi làm mất chìa khóa nhà.
I lost the key to the house.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分