拼
弄懂
HSK4v 0 · Lv.1
nòngdǒng
hiểu; hiểu được; hiểu rõ; nắm rõ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他想弄懂这本书的内容。
Tā xiǎng nòng dǒng zhè běn shū de nèiróng.
≈HSK4
Anh ấy muốn hiểu rõ nội dung cuốn sách này.
He wants to understand the content of this book.
老师帮我弄懂了这道题。
Lǎoshī bāng wǒ nòng dǒng le zhè dào tí.
≈HSK4
Thầy giáo giúp tôi hiểu rõ bài này.
The teacher helped me understand this problem.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分