拼
弄错
HSK4v 0 · Lv.1
nòngcuò
nhầm; sai lầm; làm sai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在做某事时出现错误或不正确的行为
等级
义项 ①v≈HSK4
nhầm; sai lầm; làm sai
在做某事时出现错误或不正确的行为
免费例句
他弄错了时间。
Tā nòng cuò le shíjiān.
≈HSK4
Anh ấy nhầm thời gian.
He got the time wrong.
你把我的书弄错了。
Nǐ bǎ wǒ de shū nòng cuò le.
≈HSK4
Bạn đã lấy nhầm sách của tôi rồi.
You got my book wrong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分