拼
式样
HSK4n 0 · Lv.1
shìyànɡ
kiểu; kiểu dáng; hình dáng
漢越 thức dạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人工制造的物体的形状
- 事物的形状、结构等
等级
义项 ①n≈HSK4
kiểu; kiểu dáng; hình dáng
人工制造的物体的形状
免费例句
他们喜欢新式样。
Tāmen xǐhuān xīn shìyàng.
≈HSK5
Họ thích kiểu dáng mới.
They like new styles.
这个式样很特别。
Zhège shìyàng hěn tèbié.
≈HSK5
Kiểu dáng này rất đặc biệt.
This style is very special.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
hình thức; cấu trúc (của sự vật)
事物的形状、结构等
免费例句
这个产品式样好看。
Zhège chǎnpǐn shìyàng hǎokàn.
≈HSK5
Mẫu mã của sản phẩm này đẹp.
The style of this product is nice.
这种式样很经典。
Zhè zhǒng shìyàng hěn jīngdiǎn.
≈HSK5
Kiểu dáng này rất cổ điển.
This style is very classic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分