WinHSK

弓儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngér

cần; cung nhỏ; cung con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弓儿是指小型的弓,通常用于儿童玩耍或作为装饰品。
义项 nHSK7-9

cần; cung nhỏ; cung con

弓儿是指小型的弓,通常用于儿童玩耍或作为装饰品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan