WinHSK

弓形

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngxíng

cong; hình vòm; hình cung; hình cong

arc; segment of a circle [ 相关词条 ] 弓形电动机 [名] [电子] arch motor 弓形动脉 [名] arteria arcuata 弓形拱 [名] sprung arch 弓形梁 [名] [建筑] bow beam; segmental girder 弓形门 [名] arch 弓形足 [名] [医学] talipes; arcuate foot

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan