WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
引擎
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yǐnqíng
máy; động cơ; công cụ
漢越 dẫn kình
字解构
Phân tích chữ
引
yǐn
HSK4
giương; kéo; căng; rút
擎
qíng
HSK7-9
đưa lên; nâng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
引擎盖
yǐn qíng gài
HSK7-9
(xe hơi) mui xe
引擎罩
yǐn qíng zhào
HSK7-9
Nắp đậy máy; nắp động cơ
发动引擎
fā dòng yǐn qíng
HSK7-9
khởi động động cơ
推荐引擎
tuī jiàn yǐn qíng
HSK7-9
hệ thống gợi ý; hệ thống khuyên dùng
搜寻引擎
sōu xún yǐn qíng
HSK7-9
công cụ tìm kiếm
搜索引擎
sōu suǒ yǐn qíng
HSK7-9
công cụ tìm kiếm; công cụ tra cứu
规则引擎
guī zé yǐn qíng
HSK7-9
Rule Engine
查词
复习
真题
工具
我的