返回查词 引擎yǐnqíngHSK7-9máy; động cơ; công cụ高擎gāo qíngHSK7-9nâng lên; nâng cao; đưa cao擎罩qíng zhàoHSK7-9Cái chụp che động cơ; kính chắn gió; nắp động cơ引擎盖yǐn qíng gàiHSK7-9(xe hơi) mui xe引擎罩yǐn qíng zhàoHSK7-9Nắp đậy máy; nắp động cơ搜索引擎sōu suǒ yǐn qíngHSK7-9công cụ tìm kiếm; công cụ tra cứu一柱擎天yí zhù qíng tiānHSK7-9(nghĩa bóng) chịu một trách nhiệm quan trọng trên vai của một người推荐引擎tuī jiàn yǐn qíngHSK7-9hệ thống gợi ý; hệ thống khuyên dùng
擎
qíng
ㄑㄧㄥˊHSK7-9v单字
đưa lên; nâng lên
hold/lift/support/prop up 参见: 擎 天柱; 众 擎 易举
漢越 kình
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 往上托; 举
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
đưa lên; nâng lên
往上托; 举
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️