WinHSK

引用

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǐnyòng

trích dẫn

recommend; appoint [ 相关词条 ] 引用变量 [名] reference variable 引用文献 [名] literature cited 引用误差 [名] fiducial error 引用许可 [名] permission for quotation

漢越 dẫn dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用别人的话或者发生过的事情作为依据来支持、证明自己的观点
  2. 让某人担任职务或者做某工作
义项 vHSK7-9

trích dẫn

使用别人的话或者发生过的事情作为依据来支持、证明自己的观点

免费例句

我会引用这句话。

Wǒ huì yǐnyòng zhè jù huà.

HSK5

Tôi sẽ trích dẫn câu này.

I will quote this sentence.

请在报告中引用。

Qǐng zài bàogào zhōng yǐnyòng.

HSK5

Xin hãy trích dẫn trong báo cáo.

Please cite it in the report.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

cử; uỷ nhiệm; viện dẫn

让某人担任职务或者做某工作

免费例句

请引用这条法律。

Qǐng yǐnyòng zhè tiáo fǎlǜ.

HSK5

Xin hãy viện dẫn điều luật này.

Please cite this law.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50