拼
引申
HSK4v 0 · Lv.1
yǐnshēn
mở rộng; nghĩa rộng; suy ra; nghĩa bóng; mở rộng ra
extend (the meaning of) 引申 词义 extend the meaning of a word [ 相关词条 ] 引申法 [名] [语言] extension 引申义 [名] extended meaning/sense
漢越 dẫn thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由一个意义推引出相关的其他意义;特指字、词由本义派生出新义
等级
义项 ①v≈HSK4
mở rộng; nghĩa rộng; suy ra; nghĩa bóng; mở rộng ra
由一个意义推引出相关的其他意义;特指字、词由本义派生出新义
免费例句
他引申出新的解释方法。
Tā yǐnshēn chū xīn de jiěshì fāngfǎ.
≈HSK6
Anh ấy mở rộng ra cách giải thích mới.
He derived a new method of explanation.
我们可以引申讨论这个问题。
Wǒmen kěyǐ yǐnshēn tǎolùn zhège wèntí.
≈HSK6
Chúng ta có thể mở rộng thảo luận về vấn đề này.
We can extend the discussion on this issue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分