拼
引荐
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǐnjiàn
tiến cử; giới thiệu
recommend 引荐 信 letter of recommendation 请某人出面 引荐 ask sb for a recommendation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 推荐 (人)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiến cử; giới thiệu
推荐 (人)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分