拼
引诱
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǐnyòu
dụ; dụ dỗ; câu dụ; dụ dẫn
tempt; entice 金钱的 引诱 attraction/seduction of money 经不住 引诱 give way/yield/fall to temptation; fall victim to temptation 进行 引诱 offer/provide an inducement (to) 抵御 引诱 resist the attraction/temptation (of)
漢越 dẫn dụ
例句
Câu ví dụ免费例句
他引诱她去干坏事。
tā yǐn yòu tā qù gàn huài shì
≈HSK5
Anh ấy dụ dỗ cô ấy làm việc xấu.
He lured her into doing bad things.
他被朋友引诱去偷东西。
Tā bèi péngyou yǐnyòu qù tōu dōngxi.
≈HSK6
Anh ấy bị bạn bè dụ đi ăn trộm.
He was lured by friends into stealing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分